ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hỏi thăm" (1件)
hỏi thăm

日本語
動尋ねる
hỏi thăm tình hình gần đây
近況を尋ねる
類語検索結果 "hỏi thăm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hỏi thăm" (1件)
hỏi thăm tình hình gần đây
近況を尋ねる
